PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 14
cyclist
Mới
cyclist
cyclist
/
ˈ
saɪkəlɪst/
người đi xe đạp, vận động viên xe đạp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau