PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 14
blaze
Mới
blaze
blaze
/
ˈ
bleɪz/
ngọn lửa rực, ánh sáng chói lòa; cháy rừng rực, sáng chói
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau