PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 14
frontier
Mới
frontier
frontier
/fɹən
ˈ
tɪɹ/
biên giới, biên cương, lĩnh vực chưa khai phá
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau