PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 14
ecologist
Mới
ecologist
ecologist
/i
ˈ
kɑlədʒɪst/
nhà sinh thái học, nhà hoạt động môi trường
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau