PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 11
valentine
Mới
valentine
valentine
/
ˈ
vælən
ˌ
taɪn/
thiệp (quà) Valentine, người yêu ngày Valentine
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau