PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 11
presenter
Mới
presenter
presenter
/pɹɪ
ˈ
zɛntɝ/
người dẫn chương trình, người thuyết trình
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau