PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 11
manual
Mới
manual
manual
/
ˈ
mænjuəl/
bằng tay, thủ công; sách hướng dẫn, cẩm nang
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau