PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 11
controversy
Mới
controversy
controversy
/
ˈ
kɑntɹə
ˌ
vɝsi/
sự tranh cãi, (gây chia rẽ dư luận) cuộc tranh luận
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau