PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 11
bizarre
Mới
bizarre
bizarre
/bə
ˈ
zɑɹ/
kỳ quái, kỳ lạ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau