PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 11
edit
Mới
edit
edit
/
ˈ
ɛdət/
chỗ sửa, bản biên tập; biên tập, chỉnh sửa
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau