PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 11
crawl
Mới
crawl
crawl
/
ˈ
kɹɔl/
bò, bò đi, nhích từng chút
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau