PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 11
denim
Mới
denim
denim
/
ˈ
dɛnəm/
vải denim, vải jean
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau