PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 11
debit card
Mới
debit card
debit card
/
ˈ
dɛbɪt
ˈ
kɑɹd/
thẻ ghi nợ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau