PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 11
compassion
Mới
compassion
compassion
/kəm
ˈ
pæʃən/
lòng trắc ẩn, lòng thương cảm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau