PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 11
lobby
Mới
lobby
lobby
/
ˈ
lɑbi/
sảnh, nhóm vận động hành lang
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau