PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 38
webcam
Mới
webcam
webcam
/
ˈ
wɛb
ˌ
kæm/
webcam
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau