PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 38
innovator
Mới
innovator
innovator
/
ˈ
ɪnə
ˌ
veɪtɝ/
nhà đổi mới, người tiên phong
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau