PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 38
mere
Mới
mere
mere
/
ˈ
mɪɹ/
đơn thuần, chỉ là ~
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau