PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 38
modal verb
Mới
modal verb
modal verb
/
ˈ
moʊdəl
ˈ
vɝb/
động từ khuyết thiếu (can, must...)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau