PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 38
frying pan
Mới
frying pan
frying pan
/
ˈ
fɹaɪɪŋ
ˈ
pæn/
chảo rán
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau