PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 38
delightful
Mới
delightful
delightful
/dɪ
ˈ
laɪtfəl/
rất dễ chịu, thú vị
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau