PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 38
telecommunications
Mới
telecommunications
telecommunications
/
ˌ
tɛləkə
ˌ
mjunə
ˈ
keɪʃənz/
viễn thông, ngành viễn thông
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau