PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 38
eternal
Mới
eternal
eternal
/i
ˈ
tɝnəl/
vĩnh cửu, không ngừng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau