PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 38
takeoff
Mới
takeoff
takeoff
take-off
/
ˈ
teɪ
ˌ
kɔf/
sự cất cánh, bước nhảy vọt, sự nhại lại
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau