PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 38
encouraging
Mới
encouraging
encouraging
/ɛn
ˈ
kɝɪdʒɪŋ/
đáng khích lệ, tiếp thêm sức mạnh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau