PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 38
reproduce
Mới
reproduce
reproduce
/
ˌ
ɹipɹə
ˈ
dus/
sao chép, tái hiện, sinh sản
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau