PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 24
tissue
Mới
tissue
tissue
/
ˈ
tɪʃu/
(tế bào) mô, khăn giấy, vải mỏng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau