PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 24
challenging
Mới
challenging
challenging
/
ˈ
tʃæləndʒɪŋ/
đầy thử thách, khó khăn, không dễ dàng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau