PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 24
cod
Mới
cod
cod
/
ˈ
kɑd/
cá tuyết
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau