PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 24
ant
Mới
ant
ant
/
ˈ
ænt/
kiến
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau