PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 24
nutritious
Mới
nutritious
nutritious
/nu
ˈ
tɹɪʃəs/
bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau