PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 24
artistic
Mới
artistic
artistic
/ɑɹ
ˈ
tɪstɪk/
thuộc nghệ thuật, có tính nghệ thuật, có óc thẩm mỹ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau