PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 24
newly
Mới
newly
newly
/
ˈ
nuli/
mới, gần đây
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau