PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 24
goodness
Mới
goodness
goodness
/
ˈ
ɡʊdnəs/
ôi, trời ơi (thể hiện sự ngạc nhiên)
thán từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau