PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 24
collar
Mới
collar
collar
/
ˈ
kɑlɝ/
cổ áo, (chó) vòng cổ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau