PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 24
poet
Mới
poet
poet
/
ˈ
poʊət/
nhà thơ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau