PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 24
accurately
Mới
accurately
accurately
/
ˈ
ækjɝətli/
chính xác, tỉ mỉ
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau