PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 17
update
Mới
update
update
/əp
ˈ
deɪt/
cập nhật, (thông tin mới) báo cho biết; bản cập nhật, thông tin mới nhất
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau