PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 17
penny
Mới
penny
penny
/
ˈ
pɛni/
đồng penny, đồng một xu, món tiền nhỏ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau