PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 17
railroad
Mới
railroad
railroad
/
ˈ
ɹeɪl
ˌ
ɹoʊd/
đường sắt, đường ray
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau