PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 17
fur
Mới
fur
fur
/
ˈ
fɝ/
lông, da lông thú
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau