PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 17
citizenship
Mới
citizenship
citizenship
/
ˈ
sɪtɪzən
ˌ
ʃɪp/
quyền công dân, quốc tịch, ý thức công dân
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau