PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 17
carton
Mới
carton
carton
/
ˈ
kɑɹtən/
(đồ uống hoặc thực phẩm) hộp, thùng các-tông, (thuốc lá) cây
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau