PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 17
competitive
Mới
competitive
competitive
/kəm
ˈ
pɛtətɪv/
mang tính cạnh tranh, có sức cạnh tranh, hiếu thắng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau