PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 17
exchange rate
Mới
exchange rate
exchange rate
/ɪks
ˈ
tʃeɪndʒ
ˈ
ɹeɪt/
tỷ giá hối đoái
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau