PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 17
accurate
Mới
accurate
accurate
/
ˈ
ækjɝət/
chính xác, chuẩn xác
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau