PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 17
definition
Mới
definition
definition
/
ˌ
dɛfə
ˈ
nɪʃən/
định nghĩa, sự giải nghĩa, độ nét
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau