PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 17
marine
Mới
marine
marine
/mə
ˈ
ɹin/
biển, hải dương, hàng hải
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau