PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 21
theater
Mới
theater
theatre
theater
theatre
/
ˈ
θi.ətɝ/
nhà hát, nơi biểu diễn, kịch nghệ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau