PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 21
haircut
Mới
haircut
haircut
/
ˈ
hɛɹ
ˌ
kʌt/
cắt tóc, kiểu tóc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau